Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Maladzechna

Maladzechna

Belarus
Belarus
Đội bóng đá FC Molodechno (tiếng Belarusian: ФК Маладзечна, tiếng Nga: ФК Молодечно) là một câu lạc bộ bóng đá Belarus đặt trụ sở tại Molodechno ...
Cho xem nhiều hơn

Maladzechna Resultados mais recentes

TTG 01/06/26 11:00
Maladzechna Maladzechna Dinamo Minsk II Dinamo Minsk II
1 1
TTG 27/05/26 13:00
Urozhaynaya Urozhaynaya Maladzechna Maladzechna
0 3
TTG 24/05/26 08:00
Maladzechna Maladzechna Osipovichi Osipovichi
0 0
TTG 23/05/26 11:00
FC Ostrovets FC Ostrovets Maladzechna Maladzechna
2 3
TTG 16/05/26 09:00
Maladzechna Maladzechna Slonim Slonim
1 0
TTG 08/05/26 10:00
FC Bate Borisov 2 FC Bate Borisov 2 Maladzechna Maladzechna
2 3
TTG 02/05/26 10:00
Maladzechna Maladzechna Đại học Iks Labs Đại học Iks Labs
0 1
TTG 26/04/26 10:00
Soligorsk Soligorsk Maladzechna Maladzechna
5 0
TTG 20/04/26 06:00
Gomel II Gomel II Maladzechna Maladzechna
2 0
TTG 11/04/26 08:00
Maladzechna Maladzechna Orsha Orsha
3 0

Maladzechna Lịch thi đấu

07/06/26 08:00
Slutsk Slutsk Maladzechna Maladzechna
13/06/26 09:00
Maladzechna Maladzechna Energetik-BGU Energetik-BGU
21/06/26 06:00
Niva Dolbizno Niva Dolbizno Maladzechna Maladzechna

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
2
1
5:2
+3
8
1.60
Phong độ sân khách
4
3
0
1
7:9
-2
9
2.25
Phong độ tổng thể
9
5
2
2
12:11
+1
17
1.89
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
2
2:2
0
4
0.80
Phong độ sân khách
4
1
1
2
2:5
-3
4
1.00
Phong độ tổng thể
9
2
2
4
4:7
-3
8
0.89
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
0
3:0
+3
10
2.00
Phong độ sân khách
4
2
0
2
5:4
+1
6
1.50
Phong độ tổng thể
9
5
1
2
8:4
+4
16
1.78

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.33
1.00
1.75
Phút / bàn thắng ghi
68
90
51
Trên 0.5
67%
60%
75%
Trên 1.5
34%
20%
50%
Trên 2.5
34%
20%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
20%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
34%
40%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.44
0.40
0.50
Ghi bàn trong 1H
23%
20%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
80%
75%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.89
0.60
1.25
Ghi bàn trong 2H
67%
60%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
40%
25%
2H Bàn thắng ghi
8
3
5

Maladzechna ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận

Maladzechna là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.22
0.40
2.25
Phút / bàn thủng lưới
74’
225’
40’
Giữ sạch lưới %
45%
60%
25%
Trên 0.5
56%
40%
75%
Trên 1.5
34%
0%
75%
Trên 2.5
12%
0%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
1
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.78
0.40
1.25
Giữ sạch lưới 1H
5%
3%
2%
1h goals conceded
7
2
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.44
0
1.00
Giữ sạch lưới 2H
7%
5%
2%
2H Bàn thua
4
0
4

Maladzechna để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Maladzechna đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.56
1.40
4.00
Trên 0.5
89%
80%
100%
Trên 1.5
56%
40%
75%
Trên 2.5
45%
20%
75%
Trên 3.5
34%
0%
75%
Trên 4.5
34%
0%
75%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
12%
20%
0%
Dưới 1.5
45%
60%
25%
Dưới 2.5
56%
80%
25%
Dưới 3.5
67%
100%
25%
Dưới 4.5
67%
100%
25%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
0.80
1.75
Trên 0.5 1H
67%
60%
75%
Trên 1.5 1H
45%
20%
75%
Trên 2.5 1H
12%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
40%
25%
Dưới 1.5 1H
56%
80%
25%
Dưới 2.5 1H
89%
100%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.33
0.60
2.25
Trên 0.5 2H
78%
60%
100%
Trên 1.5 2H
34%
0%
75%
Trên 2.5 2H
23%
0%
50%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
23%
40%
0%
Dưới 1.5 2H
67%
100%
25%
Dưới 2.5 2H
78%
100%
50%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maladzechna đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
20%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
23%
0%
50%
CDG và hòa
12%
20%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
0%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
20%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
0%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
0%
25%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
12%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
12%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
89%
100%
75%

Maladzechna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
23%
0%
23%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
23%
23%
0%
81 - 90+ phút
12%
12%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
23%
0%
23%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
12%
12%
0%
76 - 90+ phút
23%
23%
0%

Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
100%
75%
+1.5
89%
100%
75%
+0.5
78%
80%
75%
-0.5
56%
40%
75%
-1.5
12%
20%
0%
-2.5
12%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
78%
100%
50%
+0.5
56%
60%
50%
-0.5
23%
20%
25%
-1.5
23%
20%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
75%
+0.5
78%
100%
50%
-0.5
56%
60%
50%
-1.5
12%
0%
25%

Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp một, Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp hai, Maladzechna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.89
0
2.00
Đội thẻ trung bình
0.56
0
1.25
Thẻ chống lại trung bình %
0.33
0
0.75
Chiến thắng
12%
0%
25%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
12%
0%
25%
Chấp -1.5
12%
0%
25%
Trên 0.5
12%
0%
25%
Trên 1.5
12%
0%
25%
Trên 2.5
12%
0%
25%
Trên 3.5
12%
0%
25%
Trên 4.5
12%
0%
25%
Trên 5.5
12%
0%
25%
Trên 6.5
12%
0%
25%
Trên 7.5
12%
0%
25%
Tổng Thẻ
8
0
8
Cao nhất trong một trận
8
0
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.44
0
1.00
Đội thẻ trung bình 1H
0.33
0
0.75
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.11
0
0.25
Chiến thắng 1H
12%
0%
25%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
12%
0%
25%
Chấp -1.5
12%
0%
25%
Trên 0.5
12%
0%
25%
Trên 1.5
12%
0%
25%
Trên 2.5
12%
0%
25%
Đội thẻ trên 0.5
12%
0%
25%
Đội thẻ trên 1.5
12%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
12%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.44
0
1.00
Đội thẻ trung bình 2H
0.22
0
0.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.22
0
0.50
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
0%
25%
Trên 1.5
12%
0%
25%
Trên 2.5
12%
0%
25%
Trên 3.5
12%
0%
25%
Đội thẻ trên 0.5
12%
0%
25%
Đội thẻ trên 1.5
12%
0%
25%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
12%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
0%
25%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp một, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp hai, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.56
0
1.25
Đội phạt góc trung bình
0.44
0
1.00
Phạt góc chống lại trung bình
0.11
0
0.25
Chiến thắng
12%
0%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
12%
0%
25%
Handicap -2.5
12%
0%
25%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.22
0
0.50
Đội phạt góc trung bình 1H
0.11
0
0.25
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.11
0
0.25
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.33
0
0.75
Đội phạt góc trung bình 2H
0.33
0
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
12%
0%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
12%
0%
25%
Handicap -2.5
12%
0%
25%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
12%
0%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Maladzechna có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Sagitov A. FW
    3
  • 2 Vashkevich D.
    2
  • 3 Dukso M.
    2
  • 4 Budko M. FW
    2
  • 5 Assumu J.
    2
  • 6 Tseslyukevich P. MD
    1
  • 7 Usenya S. DF
    1
  • 8 Shelest N.
    1
  • 9 Radzhabov A.
    1
  • 10 Imeryakov E.
    1
  • 11 Koval I. MD
    1
  • 12 Butko A.
    1

Maladzechna Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 9 7 1 1 19:5 14 22
2 9 7 1 1 23:12 11 22
3 9 6 2 1 19:7 12 20
4 9 4 4 1 21:7 14 16
5 9 5 1 3 18:11 7 16
6 9 5 1 3 12:13 -1 16
7 9 4 2 3 15:16 -1 14
8 8 4 2 2 19:11 8 14
9 9 4 1 4 16:13 3 13
10 9 3 2 4 10:14 -4 11
11 8 3 1 4 8:14 -6 10
12 9 2 4 3 13:13 0 10
13 9 2 3 4 11:13 -2 9
14 9 3 0 6 9:22 -13 9
15 9 2 2 5 10:15 -5 8
16 9 1 4 4 13:20 -7 7
17 9 0 4 5 7:18 -11 4
18 9 0 1 8 9:28 -19 1
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation
Họ thi đấu trong giải hạng nhất Belarus, là hạng hạ Belarus. Sân nhà của họ là Sân vận động Thành phố Molodechno.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Maladzechna
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Maladzechna
  • Viết tắt:
    MOL
  • Sân vận động:
    City Stadium (Molodechno)
  • Thành phố:
    Minsk
  • Capacidade do estádio:
    4
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close