Maladzechna
Belarus
Maladzechna Resultados mais recentes
Maladzechna Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Maladzechna ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Maladzechna là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Maladzechna để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Maladzechna đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maladzechna đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Maladzechna tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Maladzechna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maladzechna thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Maladzechna có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Maladzechna Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation